Băng keo 2 mặt 3M 468MP

Thông số chi tiết sản phẩm
Thương hiệu: 3M
Xuất xứ: Mỹ
Ứng dụng: Dán nameplate/overlay – màng đồ họa – nhãn kỹ thuật; cán – ghép lớp và lót dính die-cut; dán PC/PET/PMMA lên kim loại & nhựa HSE; splicing film/giấy mịn; lấp nhám nhẹ bề mặt sơn/bột sơn
Tiêu chuẩn: ASTM D3330, ASTM D3654, ASTM D1000, ISO 29862, PSTC 101/133, UL 969 (hệ nhãn), ISO 9001, RoHS, REACH

Giá: Liên Hệ

Mã: VP-3M-468MP Danh mục:

— Mô tả sản phẩm —
Băng keo 2 mặt chuyển lớp 3M™ 468MP là adhesive transfer tape sử dụng keo acrylic hiệu suất cao 3M™ 200MP (không có carrier), đặt trên liner kraft poly-coated 58 lb (PCK). So với 467MP (2 mil), 468MP dày ~5 mil (≈0,13 mm) giúp lấp nhám/khe hở bề mặt tốt hơn, bám bền trên kim loại, PC/PMMA/PET và các nền HSE khác. Keo 200MP mang lại độ bền cắt (shear) rất cao, khả năng chịu nhiệt – hóa chất vượt trội, ổn định lão hóa, phù hợp nameplate/overlay/membrane switch, panel thiết bị, die-cut chi tiết yêu cầu mép dán mảnh và sạch.
— Đặc tính nổi bật —
Dày 5 mil – lấp nhám/khe tốt: tăng wet-out trên bề mặt sơn bột/nhôm phun cát/tem dập sần, giảm “telegraphing” (in bậc).
Keo 200MP – shear cực cao: không trượt mép dưới tải cắt kéo dài; chịu nhiệt tốt trong chu kỳ thiết bị/ô tô nội thất.
Bám rất mạnh trên HSE: thép không gỉ, nhôm sơn, PC/PMMA/PET…; tăng bám theo thời gian (dwell) và khi gia nhiệt nhẹ.
Hồ sơ dán sạch – thẩm mỹ: là transfer (chỉ có keo), cho mép dán mảnh, giữ độ phẳng đồ họa/overlay.
Gia công công nghiệp: liner 58# PCK cứng, kiss-cut/rotary die ổn định, giải phóng keo đều.
Phân biệt nền: không tối ưu trực tiếp cho LSE (PP/PE/TPO/TPR) nếu chưa xử lý; với LSE nên dùng 3M 300LSE hoặc adhesion promoter.
— Thông số kỹ thuật —
(Giá trị điển hình để tham chiếu; nên xác nhận trên mẫu & điều kiện thực tế.)
Cấu trúc: Keo acrylic 200MP (transfer, không carrier) + liner 58# PCK màu nâu in 3M
Độ dày keo: ≈ 0,13 mm (5 mil) (không tính liner)
Độ bám dính (Peel 180° – ASTM D3330): cao trên HSE, tăng mạnh sau 24–72 h và khi gia nhiệt nhẹ 40–60 °C
Độ bền cắt (Static Shear – ASTM D3654): rất cao ở 23 °C; ổn định ở nhiệt làm việc dài hạn khi thiết kế mặt dán đúng
Khả năng chịu nhiệt: dài hạn ~149 °C, ngắn hạn ~204 °C (phụ thuộc nền/tải)
Kháng môi trường: dầu khoáng – nhiên liệu nhẹ – IPA – kiềm nhẹ – ẩm/UV; không khuyến nghị ngâm dung môi mạnh kéo dài
Khả năng lấp nhám/khe: trung–cao (so với 467MP 2 mil), tối ưu bề mặt sơn/bột sơn nhám nhẹ
Điện môi: không dẫn điện (keo acrylic)
Quy cách: cuộn/phôi die-cut đa kích thước; tương thích kiss-cut/plotter/rotary die/laser
— Ứng dụng —
Nameplate/overlay/membrane switch: dán PC/PMMA/PET lên kim loại sơn/SS/nhôm; giữ độ phẳng – mép sạch.
Nhãn kỹ thuật – bảng điều khiển: ghép màng in – tấm đế cho thiết bị, máy công nghiệp, nội thất ô tô.
Lót dính cho gioăng/foam mịn (EPDM mịn, PU cell kín mịn) trên bề mặt sơn/bột sơn nhám nhẹ.
Splicing/cán ghép film/giấy mịn ở tốc độ vừa–cao; die-cut logo/chữ nổi/huy hiệu.
— Tiêu chuẩn kỹ thuật —
ASTM D3330 / PSTC 101 (Peel 180°): đánh giá lực bóc – phản ánh wet-out/tack; với 468MP, peel khởi đầu cao và tăng mạnh sau dwell, hữu ích cho nameplate/overlay cần bám lâu dài.
ASTM D3654 / PSTC 133 (Static Shear): kiểm tra giữ mối dán dưới tải cắt; 200MP cho shear rất cao, hạn chế trượt mép khi panel bị nén/xếp chồng hoặc làm việc ở nhiệt nội thất thiết bị/ô tô.
ASTM D1000 & ISO 29862 (Phương pháp chung PSA): chuẩn hóa đo độ dày, peel, shear, elongation giúp dữ liệu liên chuẩn giữa lô/nhà máy & giữa nhà cung cấp.
PSTC (Rolling Ball/Loop Tack): chỉ số tack ban đầu; 200MP có tack cao nhưng kiểm soát, giúp đặt chính xác rồi ép lực đạt bám tối đa.
UL 969 (Marking & Labeling Systems): khi tích hợp 468MP trong cấu trúc nhãn/film phù hợp, có thể đáp ứng công nhận cho nhãn thiết bị trong nhà/ngoài trời theo hồ sơ hệ thống.
ISO 9001 – RoHS – REACH: đảm bảo ổn định lô-đến-lô (độ dày, peel, shear, liner release) và tuân thủ hóa chất toàn chuỗi cung ứng.
— Hướng dẫn sử dụng & Bảo trì —
Chọn độ dày đúng bề mặt: bề mặt phẳng/láng → có thể dùng 467MP (2 mil); nhám nhẹ/tem dập sần/bột sơn → 468MP (5 mil) để lấp nhám tốt hơn.
Chuẩn bị bề mặt: khô – sạch – khử dầu (IPA:nước 50:50); loại bỏ bụi/bavia. Bột sơn bóng khó ướt keo → mài mờ rất nhẹ/primer theo quy trình an toàn.
Thi công & ép lực: dán ở ≥ +15–20 °C; ép lực mạnh & đều (~100–150 kPa) bằng con lăn/burnisher để wet-out; không kéo căng màng/overlay khi đặt.
Dwell & gia nhiệt: đạt 50–70% lực dán ngay sau ép; ≥ 90% sau 24 h (23 °C). Có thể gia nhiệt 40–60 °C / 1–2 h để rút ngắn thời gian xử lý.
Thiết kế mối dán: tăng diện tích bám, bo tròn góc (R ≥ 1–2 mm), tránh mép hở gió; ưu tiên tải cắt thay vì bóc.
Nền LSE (PP/PE/TPO/TPR): dùng dòng 3M 300LSE (ví dụ 9471LE/9472LE) hoặc adhesion promoter; 468MP không tối ưu trên LSE nếu không xử lý.
Hóa chất – môi trường: chịu dầu/solvent nhẹ/ẩm/UV; tránh ngâm dung môi mạnh dài ngày; xác nhận chu kỳ nhiệt–ẩm–UV nếu dùng ngoài trời.
Gia công die-cut: dùng lưỡi sắc – áp lực cắt tối ưu; tận dụng liner 58# PCK để kiss-cut chi tiết nhỏ; quản lý bụi keo bằng vệ sinh định kỳ.
Bảo quản: 18–23 °C, RH 40–60%, tránh nắng/nhiệt; bao gói kín, dùng FIFO; với cuộn lưu kho lâu, test peel/shear nhanh trước sản xuất loạt.

Yêu cầu khác từ bạn









    Gọi điện thoại
    096.445.9095
    Chat Zalo