Băng keo 2 mặt 3M 90775

Thông số chi tiết sản phẩm
Thương hiệu: 3M
Xuất xứ: Mỹ
Ứng dụng: Dán nameplate/overlay/nhãn; lót dính gioăng/foam; cán–ghép lớp/die-cut; dán PC/PET/PMMA lên kim loại & nhựa HSE; dán PP/PE/TPO (LSE) khi có xử lý bề mặt/primer; splicing film/giấy mịn
Tiêu chuẩn: ASTM D3330, ASTM D3652, ASTM D3654, ASTM D1876, ASTM D1000, ISO 29862, PSTC 101, PSTC 133, UL 969 (hệ nhãn), ISO 9001, RoHS, REACH

Giá: Liên Hệ

Mã: VP-3M-90775 Danh mục:

— Mô tả sản phẩm —
Băng keo 2 mặt 3M™ 90775 là double coated tissue dùng keo acrylic hai mặt tack cao trên carrier tissue trong mờ với liner kraft phủ poly (PCK). Công thức keo tối ưu cho bám tức thì và tăng lực dán theo thời gian, hiệu quả trên kim loại & nhựa HSE (SS/nhôm, PC/PET/PMMA) và LSE mức vừa (PP/PE/TPO đã xử lý/primer). Độ dày lớn hơn nhóm 0,12–0,15 mm giúp lấp nhám/khe nông, duy trì mép dán mảnh – sạch, dễ die-cut/kiss-cut và ổn định kích thước khi cán ghép/rotary.
— Đặc tính nổi bật —
High tack – wet-out nhanh: bám chắc ngay khi chạm, giảm thời gian gá/định vị; lực dán tiếp tục tăng sau 24–72 giờ.
Bám đa nền (HSE & LSE mức vừa): hiệu quả trên kim loại/sơn/PC/PET/PMMA; với PP/PE/TPO, đạt hiệu suất cao khi bề mặt sạch/có xử lý corona hoặc primer.
Độ dày lớn hơn để lấp nhám: gap-fill tốt trên bề mặt nhám nhẹ/tem dập sần, hạn chế “telegraphing” lên overlay mỏng.
Carrier tissue ổn định – gia công đẹp: không chảy keo, kiss-cut/rotary sắc mép, phù hợp chi tiết nhỏ & ký tự.
Shear cao – bền môi trường thiết bị: giữ mép dưới tải cắt lâu dài ở nhiệt độ phòng; bền ẩm/UV/nhiệt ở mức công nghiệp.
— Thông số kỹ thuật —
(Giá trị điển hình để tham chiếu; nên thử trên nền & quy trình của bạn.)
Cấu trúc: Keo acrylic hai mặt + tissue carrier trong mờ + liner 58#–90# PCK.
Độ dày tổng (ASTM D3652): ≈ 0,18 – 0,20 mm (phân khúc dày, lấp nhám tốt hơn 0,12–0,15 mm).
Độ dày carrier: ≈ 0,03 – 0,04 mm; keo mỗi mặt ≈ 0,07 – 0,08 mm.
Peel 180° (ASTM D3330, N/cm – điển hình): SS/nhôm: ~8 – 12; PC/PET: ~7 – 11; PP/PE xử lý/primer: ~6 – 10 (tăng theo dwell/gia nhiệt nhẹ).
Peel 90°: xu hướng tương tự 180°, tăng theo thời gian; mép dán ổn định khi ép lực đủ.
Static shear (ASTM D3654, 23 °C): cao (hàng nghìn–vạn phút); ở 70 °C, duy trì ở tải trung bình (ưu tiên thiết kế tải theo shear, tránh peel trực tiếp).
T-Peel (ASTM D1876): liên kết mạnh với foam EPDM/PU/XLPE mịn; thường thấy foam picking/đứt nền khi bám tối ưu.
Nhiệt độ làm việc điển hình: dài hạn ~70 – 80 °C, ngắn hạn ~110 – 120 °C (phụ thuộc nền & tải).
Màu: Keo trong mờ, tissue trong mờ; liner trắng/kraft.
Quy cách: Cuộn/phôi die-cut; tương thích kiss-cut/rotary/plotter/laser.
— Ứng dụng —
Nameplate/overlay/membrane switch: dán PC/PET/PMMA lên SS/nhôm/kim loại sơn, yêu cầu mép mảnh – sạch.
Lót dính gioăng/foam mịn: EPDM/PU/XLPE cell kín mịn trên kim loại/nhựa.
Cán – ghép lớp/die-cut logo, chữ, huy hiệu; splicing film/giấy mịn.
Dán trên PP/PE/TPO (LSE mức vừa) trong POS/điện tử – khi được xử lý bề mặt hoặc dùng primer.
— Tiêu chuẩn kỹ thuật —
ASTM D3330 (Peel 180°/90°): đo lực bóc khỏi nền chuẩn, phản ánh tack & wet-out; 90775 cho peel khởi đầu cao và tăng đáng kể sau 24–72 h hoặc khi gia nhiệt nhẹ 40–60 °C.
ASTM D3652 (Độ dày): kiểm soát caliper tổng & từng lớp để ổn định die-cut/kiss-cut và hạn chế in bậc trên overlay mỏng.
ASTM D3654 (Static shear): đánh giá giữ mối dán theo thời gian dưới tải cắt; là chỉ tiêu then chốt để không trượt mép khi panel bị nén/xếp chồng.
ASTM D1876 (T-Peel): xác nhận kháng bóc kiểu T giữa vật liệu khác nhau; hữu ích cho lót dính foam/gasket (thường gây foam picking khi bám tối ưu).
ASTM D1000 & ISO 29862 (Phương pháp chung PSA): khung chuẩn hóa độ dày/peel/shear/độ giãn dài, giúp dữ liệu liên chuẩn giữa lô & giữa nhà cung cấp.
PSTC 101/133: phép thử peel/shear tương đương trong QA nội bộ, hỗ trợ thiết lập spec chấp nhận lô hàng.
UL 969 (hệ nhãn): có thể đáp ứng khi 90775 là lớp dán trong cấu trúc nhãn đạt hồ sơ UL phù hợp.
ISO 9001 – RoHS – REACH: đảm bảo ổn định lô-đến-lô và tuân thủ hóa chất.
— Hướng dẫn sử dụng & Bảo trì —
Chọn độ dày đúng bề mặt: 90775 (~0,18 – 0,20 mm) thích hợp phẳng → nhám nhẹ; bề mặt nhám sâu/tem sần dày → cân nhắc loại dày hơn hoặc acrylic foam.
Chuẩn bị bề mặt: khô – sạch – khử dầu/bụi (IPA:nước 50:50); powder coat bóng/LSE có thể đánh mờ rất nhẹ hoặc dùng primer/adhesion promoter.
Thi công & ép lực: dán ở ≥ +15 – 20 °C (lý tưởng 21 – 38 °C); ép lực mạnh & đều (~100 – 150 kPa) bằng con lăn/burnisher; không kéo căng vật liệu.
Dwell & gia nhiệt: đạt 50 – 70% lực dán ngay; ≥ 90% sau 24 h (23 °C); có thể gia nhiệt 40 – 60 °C trong 1 – 2 h để rút ngắn thời gian xử lý.
Thiết kế mối dán: ưu tiên tải cắt (shear) thay vì bóc; bo tròn góc (R ≥ 1–2 mm), không để mép hở gió; tăng diện tích bám cho chi tiết nặng/dài.
Nền LSE khó: corona/primer/adhesion promoter giúp tăng bám; nếu LSE nặng, cân nhắc keo 300LSE.
Bảo quản: 16 – 27 °C, RH 40 – 60%, tránh nắng/nhiệt; bao gói kín, dùng FIFO; hạn dùng tham chiếu ~24 tháng trong điều kiện lưu kho chuẩn.

Yêu cầu khác từ bạn









    Gọi điện thoại
    096.445.9095
    Chat Zalo