Băng keo dán nền 3M 764

Thông số chi tiết sản phẩm
Thương hiệu: 3M
Xuất xứ: Mỹ
Ứng dụng: Dán nền – đánh dấu lối đi/ranh giới, mã hóa màu 5S/Lean, phân luồng giao thông nội bộ, cảnh báo trực quan tạm thời trong kho/xưởng/sự kiện, dán tay & dán máy
Tiêu chuẩn: OSHA 1910.144, ANSI Z535.1, ISO 3864/7010, ASTM D3330/D3654/D3759, ASTM D1000, ISO 9001, RoHS, REACH

Giá: Liên Hệ

Mã: VP-3M-764 Danh mục:

— Mô tả sản phẩm —
Băng keo dán nền 3M™ 764 là băng vinyl (PVC) màu đơn hạng phổ thông – kinh tế dành cho đánh dấu sàn và mã hóa màu trong chương trình 5S/Lean. Cấu trúc màng vinyl dẻo kết hợp keo cao su tổng hợp (rubber/hot-melt) cho độ bám nhanh trên nhiều kiểu sàn đã xử lý (bê tông sơn epoxy, gạch men nhám nhẹ, kim loại sơn, nhựa cứng…). Màu sắc bão hòa, độ tương phản cao giúp nhận biết lối đi, ranh giới, khu nguy hiểm chỉ trong thoáng nhìn.
3M 764 hướng tới giao thông vừa/nhẹ (đi bộ, xe đẩy tay, xe kéo nhẹ). Với xe nâng nặng/điểm quay đầu gắt/ma sát cao liên tục, nên cân nhắc dòng vinyl cao cấp hơn (ví dụ 3M 471/5702/971) để tăng tuổi thọ. Sản phẩm không phải băng chống trượt; mục tiêu chính là đánh dấu/cảnh báo thị giác, không thay thế giải pháp an toàn ma sát.
— Đặc tính nổi bật —
Màu bền, dễ nhìn: bảng màu an toàn (vàng, đỏ, trắng, đen, xanh lá, xanh dương, cam…) đáp ứng quy ước 5S/OSHA/ANSI, giúp trực quan hóa khu vực làm việc.
Bắt dính nhanh – thi công gọn: keo rubber cho quick stick; dán xong sử dụng ngay, không cần thời gian khô như sơn kẻ vạch → giảm downtime.
Màng vinyl dẻo – ôm nền tốt: che phủ nhấp nhô nhẹ, bo góc rộng mà không giòn gãy; có thể xé tay khi thao tác nhanh.
Thay đổi layout linh hoạt: bóc/dán lại thuận tiện, ít dư keo; phù hợp cải tiến nhanh (kaizen), sự kiện, khu tạm.
Chi phí tối ưu: giải pháp kinh tế cho khu vực ít xe nâng/ít ma sát kéo lê, giúp chuẩn hóa sàn theo màu với ngân sách hợp lý.
— Thông số kỹ thuật —
(Giá trị điển hình để tham chiếu; nên thử thực tế tại hiện trường trước khi triển khai diện rộng.)
Cấu trúc: Vinyl (PVC) màu đơn + keo cao su tổng hợp một mặt (có/không có liner tùy quy cách)
Tổng độ dày băng: ~0.13–0.15 mm (≈5–6 mil)
Độ bám (peel 180° trên thép chuẩn): ~2.5–3.5 N/cm (≈23–32 oz/in), bắt dính nhanh, tăng nhẹ theo thời gian
Giữ lực (static shear): tốt cho đi bộ/xe đẩy nhẹ; khu xe nâng nặng/đổi hướng gắt nên chọn dòng cao cấp hơn
Độ bền kéo (tensile): ~25–35 N/cm (≈14–20 lb/in) – đủ chống rách khi kéo/dán, hạn chế rách toạc khi ma sát vừa
Độ giãn dài (elongation): ~130–180%, hỗ trợ bo cong, đi qua gờ nhẹ
Dải nhiệt sử dụng liên tục: ~4°C → 77°C; nhiệt độ dán khuyến nghị ≥ 10–15°C
Bề mặt: bóng nhẹ/dễ lau, không nhám chống trượt
Màu sắc: vàng, đỏ, trắng, đen, xanh lá, xanh dương, cam, nâu…
Quy cách: nhiều bề rộng/chiều dài; có thể die-cut mũi tên, ký hiệu, dấu chân…
— Ứng dụng —
Kẻ vạch lối đi, ranh giới khu thao tác, vạch chờ hàng, ô đỗ pallet, line sản xuất.
Mã hóa màu kho/xưởng theo 5S/Lean: phân luồng, phân khu, phân loại vật tư – thành phẩm.
Cảnh báo trực quan quanh mép bậc, cột, thiết bị cố định (kết hợp biển báo để hoàn chỉnh).
Dự án tạm thời/sự kiện: phân luồng khách, khu vực hạn chế, lối thoát tạm.
— Tiêu chuẩn kỹ thuật —
OSHA 1910.144 (Safety Color Code): quy định ý nghĩa màu vàng/đỏ và mã hóa màu an toàn trên sàn – thiết bị; áp dụng để đồng nhất nhận diện nguy cơ/cảnh báo.
ANSI Z535.1 & ISO 3864/7010 (Màu & ký hiệu an toàn): tiêu chuẩn hóa màu an toàn và biểu tượng; khi triển khai sàn, nên đồng bộ màu vạch với biển báo để giảm nhầm lẫn.
ASTM D3330 (Peel), ASTM D3654 (Static Shear), ASTM D3759 (Tensile), ASTM D1000 (Phương pháp chung): bộ phương pháp đo lực bóc – giữ lực – bền kéo – độ dày giúp so sánh hiệu suất giữa các băng dán nền; với 764, peel bắt dính nhanh, shear đủ cho khu giao thông nhẹ, tensile đủ chống rách trong dùng thường.
5S/Lean (quy ước nội bộ): 764 đáp ứng yêu cầu chuẩn hóa & trực quan hóa; khuyến nghị ban hành legend màu/vạch nội bộ cho toàn nhà xưởng.
ISO 9001 (QMS): đảm bảo ổn định lô-đến-lô (độ dày, peel, shear) – quan trọng khi dán máy và triển khai đa địa điểm.
RoHS, REACH (Tuân thủ hóa chất): thành phần không vượt ngưỡng chất bị hạn chế, hỗ trợ tuân thủ chuỗi cung ứng.
— Hướng dẫn sử dụng & Bảo trì —
Chuẩn bị bề mặt: sàn khô – sạch – không bụi/dầu/silicone; với bê tông thô nên mài/láng & phủ sơn/primer để tăng bám. Tránh dán trên sàn ẩm, bụi phấn xi măng.
Thi công: dán ở ≥ 10–15°C; ép lực mạnh & đều bằng con lăn/burnisher để keo “ướt” nền tốt. Bo góc tròn tại điểm rẽ để giảm bong mép.
Thiết kế đường dán: chồng mí ≥ 25–50 mm; tránh đặt vạch chính ngay điểm quay đầu gắt của xe nâng; với khu ma sát cao, cân nhắc dòng 471/5702/971 hoặc bảo vệ mép bằng clear over-tape.
Vệ sinh & bảo trì: lau bằng chất tẩy trung tính; tránh dung môi mạnh kéo dài. Khi bong cục bộ, cắt bỏ & dán vá sớm để không “lột dây kéo”.
Thay thế/di dời: làm ấm nhẹ (súng nhiệt mức thấp) rồi bóc theo góc nhỏ; keo còn lại lau bằng dung dịch vệ sinh phù hợp.
Lưu kho: để nơi khô – mát, tránh nắng/nhiệt cao; dùng theo FIFO để giữ hiệu suất keo ổn định.

Yêu cầu khác từ bạn









    Gọi điện thoại
    096.445.9095
    Chat Zalo