— Mô tả sản phẩm —
Băng keo đồng 3M™ 1126 là tape lá đồng một mặt keo dùng keo acrylic dẫn điện (electrically conductive PSA). Hệ keo có hạt dẫn tạo dẫn điện xuyên trục (Z-axis) qua lớp keo, nhờ đó khi ép lực, mối dán vừa bám cơ học vừa thiết lập tiếp xúc điện với nền (kim loại/sơn dẫn/graphite…). Lá đồng tinh khiết dẫn điện cao, bề mặt phẳng dễ uốn theo mép/khe gờ, phù hợp che chắn nhiễu EMI/RFI, xả tĩnh điện (ESD), bonding – grounding giữa các tấm vỏ, bọc cáp và seaming mép phòng shield. Nền đồng có thể hàn và gia công bế (die-cut) chính xác.
— Đặc tính nổi bật —
Keo dẫn điện thật sự (Z-axis): giảm điện trở tiếp xúc tại mối ghép, vẫn duy trì kết nối điện khi đi qua lớp sơn mỏng/ô-xít nhẹ; tối ưu cho RF bonding/grounding.
Che chắn dải rộng: lá đồng liên tục + keo dẫn điện tạo vòng dẫn trở về mass, cho suy hao trường hiệu quả từ kHz → GHz (phụ thuộc thiết kế – thi công).
Cơ tính – bám dính đạt chuẩn kỹ thuật: peel đủ cao để bám chắc trên kim loại, nhựa phủ, sơn dẫn; tensile và khả năng chống xé tốt, hạn chế bong mép khi rung.
Ổn định môi trường: hoạt động trong dải nhiệt làm việc công nghiệp; kháng ẩm/kháng lão hóa tốt hơn keo cao su; lưu kho dài hạn.
Dễ gia công – tích hợp: cắt, bế, đục lỗ; hàn được; tương thích lắp trên dây chuyền (pick-and-place, roll-to-roll).
— Thông số kỹ thuật —
(Giá trị điển hình; kiểm chứng trên mẫu thực tế của bạn trước khi sản xuất.)
Cấu trúc: Lá đồng phẳng (copper foil) + keo acrylic dẫn điện (PSA) + liner bảo vệ
Độ dày lá đồng (backing): ≈ 1.4 mil (0.035 mm)
Độ dày keo: ≈ 1.8 mil (0.046 mm)
Độ dày tổng: ≈ 3.2 mil (0.081 mm)
Điện trở tiếp xúc đặc trưng: ≤ 0.005 Ω/in² (điều kiện đo áp lực chuẩn)
Hiệu quả che chắn (ASTM D4935): ≈ 66 dB trong ~300 kHz – 2.5 GHz (thi công đúng lực ép & chồng mí)
Peel 180° (ASTM D1000/PSTC 101, trên thép): ≥ 25 oz/in (≈ 2.7 N/cm)
Bền kéo (ASTM D3759): ≥ 22 lb/in (≈ 39 N/cm)
Dải nhiệt sử dụng điển hình: ~ +4°C → +130°C; xếp hạng 600 V (khô) cho ứng dụng phù hợp
Màu: Đồng; Quy cách: nhiều bề rộng/chiều dài cuộn; die-cut theo bản vẽ
— Ứng dụng —
Che chắn EMI/RFI cho vỏ thiết bị, module RF, hộp điều khiển, base-station, thiết bị đo lường/y tế.
Bonding/grounding/xả tĩnh điện: nối đất khung – nắp, door-to-frame, đắp tiếp điểm qua sơn dẫn.
Bọc cáp/loom để giảm xuyên nhiễu; seaming mép tấm phòng/booth shield để tăng liên tục che chắn.
Tạo điểm chạm dẫn điện trên bề mặt khó hàn hoặc vị trí tháo/lắp nhiều lần.
— Tiêu chuẩn kỹ thuật —
UL 510A (Flame-retardant cho băng keo điện): xác nhận vật liệu không lan cháy theo thử nghiệm UL dành cho tape điện; phù hợp sử dụng bên trong thiết bị nơi yêu cầu an toàn cháy cơ bản của vật liệu băng.
ASTM D1000 (Phương pháp chung cho băng keo điện): quy định đo độ dày, peel, bền kéo… giúp số liệu của 1126 so sánh được với các tape điện khác; là cơ sở chọn lựa theo lực bám – cơ tính cho dây chuyền.
ASTM D4935 (Shielding Effectiveness – đồng trục): phép đo độ suy hao trường (dB) trên đường truyền chuẩn; kết quả phụ thuộc độ kín mép, lực ép, độ sạch bề mặt. Thi công tốt cho phép đạt ~66 dB ở dải 300 kHz – 2.5 GHz.
MIL-STD-202 Method 307 (Electrical Contact Resistance): đánh giá điện trở tiếp xúc dưới áp lực chuẩn; 1126 đạt mΩ/in² thấp (điển hình ≤ 0.005 Ω/in²), phù hợp RF bonding/grounding.
ASTM B152 (Lá đồng): đảm bảo thành phần – độ dày – cơ tính của foil đồng ổn định, tác động trực tiếp đến độ dẫn điện & độ bền.
ISO 9001 (QMS): bảo đảm ổn định lô-đến-lô (độ dày, peel, điện trở tiếp xúc…), quan trọng khi die-cut chi tiết nhỏ hàng loạt.
RoHS, REACH: thành phần không vượt ngưỡng chất bị hạn chế, thuận lợi xuất khẩu – tuân thủ chuỗi cung ứng.
— Hướng dẫn sử dụng & Bảo trì —
Chuẩn bị bề mặt: loại bỏ bụi/dầu/ô-xít; với kim loại ô-xít dày, mài nhẹ & lau sạch để giảm điện trở tiếp xúc.
Thi công & lực ép: dán ở ≥ +10–15°C; ép lực mạnh & đều (con lăn/burnish) để keo “ướt” nền, giảm mΩ/in² và tăng hiệu quả EMI.
Thiết kế mép nối: chồng mí rộng, tránh khe hở; ở tần số cao/khu rung, bổ sung đinh tán/vít định kỳ để bảo đảm liên tục điện.
Quản lý điện áp/nhiệt: dùng trong môi trường khô khi áp dụng đến 600 V; không dùng như cách điện chính. Thiết kế creepage/clearance đúng tiêu chuẩn thiết bị.
Bọc cáp & seaming: quấn đều lực, miết kỹ mép, có thể phủ keo dẫn hoặc vít neo tại đầu mút để tránh bong khi rung.
Bảo quản: 10–27°C, RH < 75%, tránh nắng/nhiệt cao; tuổi thọ lưu kho đến ~5 năm khi niêm kín & bảo quản đúng.
Băng keo đồng 3M 1126
Thông số chi tiết sản phẩm
Thương hiệu: 3M
Xuất xứ: Mỹ
Ứng dụng: Che chắn EMI/RFI, tiếp địa/xả tĩnh điện, bonding kim loại dẫn điện, bọc cáp tín hiệu, seaming phòng/booth shield, tạo điểm tiếp xúc điện trên bề mặt sơn dẫn; điện tử – viễn thông – y tế – hàng không
Tiêu chuẩn: UL 510A, ASTM D1000, ASTM D4935, MIL-STD-202 Method 307, ASTM B152, ISO 9001, RoHS, REACH
Giá: Liên Hệ








