Băng keo giấy 3M Scotch 320C

Thông số chi tiết sản phẩm
Thương hiệu: 3M
Xuất xứ: Mỹ
Ứng dụng: Masking sơn công nghiệp & refinish ô tô, tạo line thẳng/bo cong, che mép/ron, bó – cố định tạm, ghi nhãn trong xưởng
Tiêu chuẩn: JIS Z 0237, ISO 29862, ASTM D3330/D3654/D3759, ASTM D1000, ASTM G154, ISO 9001, RoHS, REACH

Giá: Liên Hệ

Mã: VP-3M-320C Danh mục:

— Mô tả sản phẩm —
Băng keo giấy 3M™ Scotch® 320C là masking tape giấy crepe một mặt dùng keo cao su – nhựa (rubber/resin PSA) cho độ bám nhanh (quick stick), ôm cong tốt và gỡ sạch một mảnh sau chu trình sơn – sấy nhiệt vừa đến khá. Nền giấy crepe có độ dẻo mặt phẳng giúp đi line quanh viền kính/ron/nẹp, bám đều trên bề mặt hơi gồ (mối nối, gờ hàn mịn). Keo được cân bằng để bám đa nền (kim loại sơn/primer, kính, gỗ phủ, nhựa cứng) và chịu ẩm – dung môi sơn mức refinish/công nghiệp; lực tháo cuộn êm – ổn định, phù hợp thao tác tay hoặc máy cấp băng tốc độ. 320C hướng tới masking tiêu chuẩn–chuyên, khi cần mép sơn gọn, ít bleed và gỡ sạch sau bake ngắn.
— Đặc tính nổi bật —
Bắt dính tức thì – rút ngắn thời gian chuẩn bị: chạm là bám trên nền đã xử lý sạch, hữu ích khi masking diện rộng/dây chuyền.
Ôm cong & giữ hình học line ổn định: nền crepe dẻo nhưng kiểm soát co rút tốt → line cong/bo mép mượt, ít bật mép khi sấy.
Đường sơn gọn – hạn chế “bleed-through”: giấy định lượng chuẩn + keo cân bằng độ ướt bề mặt giúp áp kín mép, giảm tràn sơn ở lớp mỏng–vừa.
Gỡ sạch sau sấy ngắn: khi thao tác đúng cửa sổ nhiệt/thời gian, băng gỡ một mảnh, để lại ít/không cặn keo.
Vận hành dây chuyền mượt: unwind êm, xé tay thẳng mép, phù hợp back-masking/over-masking và đầu cắt tự động.
— Thông số kỹ thuật —
(Giá trị điển hình để tham chiếu; nên thử trên nền & quy trình thực tế của bạn.)
Cấu trúc: Giấy crepe màu be + keo rubber/resin PSA một mặt + lõi giấy công nghiệp
Tổng độ dày: ≈ 0.14 – 0.18 mm (≈ 5.5 – 7.0 mil)
Độ bám dính (peel 180° trên thép chuẩn): ≈ 2.5 – 4.5 N/cm (bắt dính nhanh, tăng nhẹ theo dwell)
Giữ lực (static shear): tốt cho chu trình masking tiêu chuẩn (từ phun → sấy → gỡ)
Độ bền kéo (tensile): ≈ 25 – 45 N/cm; độ giãn dài trung bình để bo cong mà không rách xơ
Chịu nhiệt paint-bake chu kỳ ngắn: ≈ 100 – 120 °C / ≤ 30 phút (quy trình vượt ngưỡng nên dùng dòng chịu nhiệt cao hơn)
Kháng môi trường: ẩm/solvent sơn mức phổ thông–công nghiệp; phơi UV ngắn hạn (không khuyến nghị ngoài trời dài ngày)
Bề mặt/hoàn thiện: be mờ, viết/đánh dấu được; mép xé sạch
Quy cách phổ biến: 18/24/36/48 mm × ~45–50 m; bề rộng khác theo đặt hàng
— Ứng dụng —
Refinish ô tô – sơn công nghiệp: che viền cửa, mép kính/ron, nẹp; line thẳng/bo cong; che vùng không sơn.
Sơn nội/ngoại thất – đồ gỗ – kim loại: tạo line sạch, bảo vệ mép khi phun nhiều lớp.
Bảo vệ tạm/ghi nhãn – bó cố định nhẹ trong xưởng, lắp ráp, vận chuyển nội bộ.
— Tiêu chuẩn kỹ thuật —
JIS Z 0237 (PSA – phương pháp thử): quy định đo độ dày, peel, shear, tensile cho băng dán; dữ liệu theo JIS giúp so sánh liên chuẩn giữa lô/nhà máy trong chuỗi cung ứng châu Á.
ISO 29862 (PSA Tapes – Test Methods): khung phương pháp Châu Âu tương đương PSTC/ASTM; đảm bảo số liệu đồng nhất khi làm việc đa vendor.
ASTM D3330 / PSTC 101 (Peel 180°): phản ánh khả năng bám – gỡ sạch; với 320C (keo rubber), peel cao ngay sau ép lực, duy trì ổn trong chu trình phun–sấy ngắn.
ASTM D3654 / PSTC 133 (Static Shear): đánh giá giữ mối dán theo thời gian; shear phù hợp giúp băng không trượt/dồn keo trên mặt đứng hoặc khi phun nhiều lớp mỏng.
ASTM D3759 (Tensile Strength): xác định độ bền kéo nền giấy; đảm bảo không rách toạc khi gỡ nhanh/bo cong.
ASTM D1000 (Phương pháp chung): chuẩn hóa đo độ dày, peel, tensile…, giúp đặc tính kỹ thuật ổn định – lặp lại trên dây chuyền.
ASTM G154 (lão hóa UV): chiếu xạ UV/condensation chu kỳ để đánh giá độ bền phơi nắng; 320C thích hợp phơi ngắn hạn, không phải băng chuyên UV dài ngày.
ISO 9001 (QMS), RoHS, REACH: đảm bảo ổn định lô-đến-lô và tuân thủ hóa chất cho chuỗi cung ứng.
— Hướng dẫn sử dụng & Bảo trì —
Chuẩn bị bề mặt: sạch – khô – khử dầu/silicone/sáp kỹ (đặc biệt quanh trim/ron/kính). Cặn xi/bụi mài dễ gây bleed/bật mép.
Thi công: dán ở ≥ +10–15 °C; miết/ép lực đều để keo “ướt” bề mặt; không kéo căng (tránh co hồi tạo bậc sơn).
Phun & sấy: phun lớp mỏng–vừa, tránh đọng sơn ở mép; bake ≈ 100–120 °C / ≤ 30 phút. Nếu quy trình >120 °C hoặc phơi UV dài ngày, cân nhắc washi/film hoặc băng chịu nhiệt/UV cao hơn.
Gỡ băng: gỡ trong 1–24 h sau sơn/bake (sơn đã “set” nhưng chưa lão hóa), kéo góc 45–90° về phía vùng đã sơn để cắt line sạch.
Lưu kho: nơi khô – mát, tránh nắng/nhiệt cao; xếp đứng cuộn; dùng FIFO để giữ đặc tính keo ổn định.

Yêu cầu khác từ bạn









    Gọi điện thoại
    096.445.9095
    Chat Zalo