Đầu cáp Tplug 24KV 3M

Thông số chi tiết sản phẩm
Thương hiệu: 3M.
Xuất xứ: Mỹ.
Ứng dụng: Đấu nối cáp trung thế 12/20(24) kV vào RMU, máy cắt, MBA và tủ khí cụ bằng đầu nối separable kiểu T-plug, phục vụ đấu vòng, rẽ nhánh tee và cải tạo lưới trong nhà hoặc hố cáp.
Tiêu chuẩn: IEC 60502-4; IEC 61442; HD 629.1 S2; EN 50180/EN 50181 Interface C; IEEE 386 (tùy phiên bản 200 A); IEC 61238-1; RoHS; REACH

Giá: Liên Hệ

Mã: VP-3M-Tplug 24KV 3M Danh mục:

— Mô tả sản phẩm —
Đầu cáp T-plug 24 kV 3M là đầu nối separable dạng chữ T dùng để cắm trực tiếp lên bushing thiết bị, cho phép vừa kết nối cáp chính vừa có nhánh T để nối thêm cáp, gắn chống sét plug-in hoặc nắp bịt cách điện.
Thân đầu nối làm từ cao su kỹ thuật EPDM hoặc silicone, có lớp bán dẫn bao kín toàn bộ tạo bề mặt dead-front an toàn chạm khi đã nối đất đúng cách.
Bên trong tích hợp lớp điều khiển điện trường tại vùng mép bán dẫn cáp để phân bố lại điện trường, hạn chế phóng điện cục bộ và nâng cao tuổi thọ cách điện của điểm kết cuối.
Cấu hình phổ biến là Interface C 630 A theo EN 50181 cho lưới trung thế 24 kV, ngoài ra có phiên bản 200 A loadbreak theo IEEE 386 khi yêu cầu thao tác có tải bằng sào tại vị trí đầu nối.
Bộ thường đi kèm cos cáp loại nén hoặc cos bulông cắt chốt cho lõi đồng/nhôm, vật tư làm sạch, mastic điền đầy, mỡ bôi trơn, dây nối đất và hướng dẫn lắp đặt chi tiết.
Phân tích chuyên sâu.
Kiểu separable giúp chuẩn hóa giao diện với thiết bị, giảm sai số lắp đặt so với đầu kết cuối trần và cho phép cấu hình vòng lưới ngay trên đầu nối.
Dead-front nghĩa là bề mặt dẫn điện được che chắn bởi lớp bán dẫn nối đất, giảm rủi ro hồ quang bề mặt trong tủ hẹp và hố cáp ẩm.
Nhánh T mang lại linh hoạt vận hành: có thể đấu tee, đấu song song, gắn arrester plug-in để kẹp xung sét tại cửa tủ hoặc lắp nắp bịt để cách ly tạm thời.
— Đặc tính nổi bật —
An toàn điện cao nhờ lớp bán dẫn che chắn toàn phần, khi nối đất đúng sẽ cho phép chạm tay vào bề mặt mà không nguy cơ phóng điện bề mặt trong điều kiện vận hành bình thường.
Ổn định điện trường tại mép bán dẫn nhờ vật liệu điều khiển trường tích hợp, giảm tổn hại cách điện và nguy cơ partial discharge theo thời gian.
Kín ẩm tốt nhờ hệ vòng niêm kín tại cổ cos và giao diện vỏ cáp, hạn chế rò bề mặt trong môi trường ẩm bụi của hố cáp và phòng RMU.
Lắp đặt nhanh và lặp lại nhờ hình học chuẩn hóa, chủ yếu thao tác cơ học bôi trơn – đẩy khớp và siết mô-men, ít bước gia nhiệt nên phù hợp không gian chật.
Tương thích dải cáp XLPE/EPR một lõi, lõi đồng hoặc nhôm, màn chắn đồng sợi/băng, vỏ PVC/PE; giảm rủi ro không tương thích vật liệu tại công trường.
Dòng 630 A cho ứng dụng xuất tuyến chính, MBA công suất lớn và mạch tải liên tục cao, với tổn hao thấp và phát nhiệt nhỏ tại mối nối.
Phân tích bổ sung.
Cos bulông cắt chốt thuận tiện thi công hiện trường, không cần kìm ép nhưng vẫn đạt yêu cầu tăng nhiệt theo IEC 61238-1; cos nén cho tổn hao thấp nhất nếu sẵn dụng cụ/khuôn đúng cỡ.
Bố trí cơ học cần đảm bảo bán kính uốn cáp và khe hở thao tác ở mặt tủ để tránh tải cơ lên cổ cos và bushing, đặc biệt khi tận dụng nhánh T cho đấu vòng.
— Thông số kỹ thuật —
Điện áp áp dụng: 12/20(24) kV theo cấu hình lưới trung thế.
Dòng định mức: 630 A liên tục đối với Interface C theo EN 50181; có phiên bản 200 A loadbreak theo IEEE 386 khi yêu cầu thao tác có tải.
Giao diện bushing: Interface C 630 A theo EN 50181/EN 50180 cho RMU, máy cắt, MBA; phiên bản 200 A tương thích bushing insert 200 A theo IEEE 386.
Cáp phù hợp: Cáp một lõi XLPE hoặc EPR, lõi đồng hoặc nhôm, màn chắn đồng sợi hoặc băng, vỏ PVC hoặc PE; dải tiết diện theo mã hàng, thường từ 35 đến 300 mm², chọn đúng bộ cho tiết diện thực tế.
Vật liệu thân: EPDM hoặc silicone có lớp bán dẫn bọc ngoài, bề mặt chống tracking ở cấp sử dụng trong nhà và hố cáp.
Điều khiển điện trường: Lớp kiểm soát trường tích hợp định vị tại mép bán dẫn cáp kết hợp cổ cos bo tròn để giảm ứng suất cục bộ.
Cos cáp: Cos nén đạt IEC 61238-1 hoặc cos bulông cắt chốt cho lõi đồng/nhôm, bề mặt thiếc hóa giúp ổn định tiếp xúc và chống ăn mòn điện hóa.
Che chắn và nối đất: Lớp bán dẫn ngoài của đầu nối và màn chắn cáp phải nối đất chắc chắn về thanh cái đất của tủ; yêu cầu kiểm tra liên tục mạch chắn.
Tùy chọn phụ kiện: Nắp bịt cách điện cho nhánh T không sử dụng, arrester plug-in, tee/straight adapter, điểm thử điện áp dạng tụ trên một số phiên bản.
Điều kiện lắp đặt: Trong nhà hoặc hố cáp; nếu lắp ngoài trời cần giải pháp che chắn/phụ kiện phù hợp theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
— Tiêu chuẩn kỹ thuật —
IEC 60502-4 quy định yêu cầu và thử nghiệm điển hình cho phụ kiện cáp đến 30 kV, bảo đảm phối hợp cách điện với cáp XLPE/EPR và hiệu năng điện sau chu kỳ nhiệt.
IEC 61442 mô tả phương pháp thử cho phụ kiện cáp đến 30 kV như chịu điện áp AC, xung sét, chu kỳ nhiệt, kín ẩm và thử cơ, là khung kiểm chứng hiệu năng cho bộ T-plug.
HD 629.1 S2 là tiêu chuẩn hài hòa châu Âu cho phụ kiện cáp đến 36 kV, đặt ra yêu cầu về khoảng cách rò, ứng xử bề mặt và thử kiểu cho separable connector indoor/outdoor.
EN 50180 và EN 50181 quy định kích thước và giao diện bushing plug-in cho dòng 250–1250 A; Interface C áp dụng cho 630 A, đảm bảo T-plug khớp cơ-điện với thiết bị.
IEEE 386 áp dụng cho hệ separable 200 A loadbreak, quy định giao diện, khả năng thao tác có tải và yêu cầu thử hồ quang nội, dùng khi chọn phiên bản 200 A.
IEC 61238-1 áp dụng cho đầu cos/đầu nối cáp, yêu cầu thử tăng nhiệt, điện trở tiếp xúc và cơ bền sau chu kỳ nhiệt, bảo đảm mối nối tại cổ cos tin cậy dài hạn.
RoHS và REACH kiểm soát các chất bị hạn chế trong vật liệu cao su kỹ thuật, phụ gia, mực in và kim loại, đáp ứng yêu cầu môi trường và chuỗi cung ứng.
Hướng dẫn đọc và đối chiếu thực địa gồm xác nhận điện áp 24 kV, giao diện bushing Interface C 630 A hoặc insert 200 A, dải tiết diện đúng mã bộ, thước đo tuốt cáp của phiên bản, chứng chỉ thử kiểu và kiểm tra xuất xưởng của lô hàng.
— Ứng dụng —
Đấu nối ba pha cáp một lõi vào RMU, máy cắt và MBA trong nhà hoặc hố cáp, yêu cầu dead-front và khả năng rẽ nhánh ngay tại đầu nối.
Tổ chức vòng lưới, nhánh tee, đấu song song hoặc lắp chống sét plug-in để kẹp xung ngay tại cửa tủ, thuận tiện cô lập sự cố và bảo trì.
Cải tạo hệ đầu kết cuối hở sang separable che chắn bán dẫn nhằm tăng an toàn và giảm rủi ro hồ quang bề mặt trong tủ chật.
— Hướng dẫn sử dụng & Bảo trì —
Xác nhận chuẩn bushing của thiết bị và chọn đúng phiên bản T-plug 630 A Interface C hoặc 200 A loadbreak, sau đó chọn dải tiết diện phù hợp với lõi cáp thực tế.
Cắt, tuốt vỏ, bóc bán dẫn và vê tròn mép cách điện theo thước đo hướng dẫn, làm sạch bề mặt bằng bộ dung dịch và khăn tẩy đi kèm để đạt bề mặt khô, sạch.
Lắp cos nén hoặc cos bulông cắt chốt đúng mã, ép hoặc siết theo mô-men quy định, bo tròn cổ cos để giảm ứng suất điện và bôi trơn đúng chủng loại trước khi lắp T-plug.
Lắp T-plug lên cos và bushing, căn vạch định vị, xử lý nhánh T theo phương án sử dụng hoặc đậy nắp bịt khi chưa dùng, đảm bảo bán kính uốn và cố định cơ học cáp.
Nối đất lớp bán dẫn ngoài của đầu nối và màn chắn cáp vào hệ thống đất của tủ, kiểm tra độ liên tục và điện trở nối đất để đảm bảo an toàn dead-front.
Kiểm tra sau lắp gồm đo cách điện, quan sát khe hở, bán kính uốn, ghi nhận vị trí niêm kín và nhãn pha, nghiệm thu theo checklist nội bộ.
Bảo trì định kỳ vệ sinh bụi ẩm, kiểm tra dấu hiệu tracking, rạn nứt, lỏng cos hoặc dây nối đất, thay mới khi phát hiện hư hại hoặc sau sự cố nhiệt-điện để bảo đảm độ tin cậy vận hành.

Yêu cầu khác từ bạn









    Gọi điện thoại
    096.445.9095
    Chat Zalo