— Mô tả sản phẩm —
Nhám xếp 3M 769F là flap disc nền sợi thủy tinh ứng dụng hạt gốm tạo hình chính xác 3M Precision-Shaped Grain (PSG) cho tốc độ cắt cao và cắt “mát”, kiểm soát nhiệt tốt, bề mặt đồng đều.
Thiết kế dạng xếp cánh giúp vừa mài phá vừa hòa bề mặt (grind & blend) trong một bước, giảm số lần đổi dụng cụ.
Có cấu hình Type 27 (phẳng) và Type 29 (côn) để tối ưu theo bề mặt phẳng hay cạnh/biên dạng cong, phù hợp các đường kính 115 mm, 125 mm, 180 mm và lỗ tâm 22,23 mm; một số mã có tùy chọn ren 5/8-11.
— Đặc tính nổi bật —
Hạt PSG tự phân mảnh tạo cạnh cắt mới trong quá trình mài nên duy trì tốc độ cắt ổn định, giảm lực tỳ tay và giảm sinh nhiệt trên phôi.
Cắt mát giúp hạn chế cháy xanh trên inox và biến màu bề mặt, cải thiện khả năng sơn/lớp phủ tiếp theo.
Kết cấu vải flap nền polyester hạng nặng (Y-weight) bền mỏi, bám hạt tốt, theo được cong nhẹ nhưng vẫn giữ bề mặt phẳng khi cần.
Đế sợi thủy tinh ép nhiều lớp tăng độ cứng vững, giảm rung và an toàn khi quay tốc độ cao.
Type 27 phù hợp hoàn thiện phẳng ở góc làm việc thấp 5–10°, để lại bề mặt mịn, ít “rãnh”.
Type 29 góc côn hỗ trợ loại bỏ vật liệu nhanh ở mép/biên dạng, làm việc hiệu quả ở góc 15–25°.
Một đĩa đáp ứng cả mài phá mối hàn lẫn pha trộn vết mài, giảm số bước và chi phí tổng thể so với đĩa đá + đĩa chà riêng rẽ.
— Thông số kỹ thuật —
Hạt mài: 3M Precision-Shaped Grain (ceramic PSG) cơ chế vi tam giác, tự mài sắc khi tải cắt.
Dải grit: P36, P40, P60, P80, P120 tùy biến thể; chọn theo lượng bóc vật liệu và độ hoàn thiện mong muốn.
Kiểu đĩa: Type 27 (phẳng) và Type 29 (côn).
Đường kính thông dụng: 115 mm (4.5″), 125 mm (5″), 180 mm (7″).
Lỗ tâm/chuẩn gá: 22,23 mm (7/8″); một số mã có ren 5/8-11.
Vải nền flap: Polyester Y-weight, liên kết resin-over-resin chịu nhiệt, bền mỏi.
Đế (backing): Sợi thủy tinh gia cường, cân bằng động tốt, an toàn khi vận hành.
Khuyến nghị máy: Máy mài góc có chụp bảo vệ; công suất 800–1400 W cho 115–125 mm, từ 2000 W cho 180 mm.
Tốc độ làm việc: không vượt giá trị tối đa in trên nhãn đĩa; giá trị điển hình 13.300 rpm (4.5″), 12.200 rpm (5″), 8.600 rpm (7″) và tuân theo đế/máy đi kèm.
Góc làm việc: 5–10° với T27 để bề mặt phẳng, 15–25° với T29 để bóc nhanh và bo cạnh.
Áp lực khuyến nghị: nhẹ đến trung bình để hạt PSG tự cắt; áp quá mạnh gây sinh nhiệt và mài mòn sớm.
Vật liệu phù hợp: thép carbon, inox, thép hợp kim, gang dẻo; dùng được trên kim loại màu nhưng cần kiểm soát bít tắc và nhiệt, cân nhắc giải pháp chuyên cho nhôm khi cần.
— Tiêu chuẩn kỹ thuật (phân tích chuyên sâu) —
FEPA P-grade
Tiêu chuẩn hóa kích cỡ hạt theo ký hiệu P (P36–P120) giúp kiểm soát độ sâu vết xước giữa các bước.
Chuyển bước nên theo lộ trình sát nhau (ví dụ P40 → P60 → P80/P120) để rút ngắn thời gian xóa vết và đạt bề mặt đồng đều.
EN 13743
Tiêu chuẩn an toàn dành cho sản phẩm nhám phủ dùng với máy cầm tay tốc độ cao như flap disc, quy định thử nghiệm tốc độ ngoại vi tối đa, yêu cầu ghi nhãn (kích thước, tốc độ tối đa, dạng đĩa), hướng dẫn sử dụng và kiểm tra trước khi dùng.
Ý nghĩa thực tế: luôn dùng đúng đường kính đĩa cho tốc độ máy, không vượt rpm tối đa in trên đĩa; lắp đúng vòng kẹp và chụp bảo vệ của máy; kiểm tra nứt, sứt, bong cánh và loại bỏ đĩa đã bị rơi va đập hoặc ẩm mốc.
Phân loại hình học theo tiêu chuẩn giúp nhận biết nhanh Type 27 (phẳng) cho góc thấp và hoàn thiện phẳng, Type 29 (côn) cho bóc nhanh ở cạnh và bề mặt cong.
ANSI B7.1
Hướng dẫn an toàn sử dụng bánh/đĩa mài quay trong môi trường Bắc Mỹ, bao gồm tốc độ giới hạn, gá lắp, khoảng hở che chắn, thử không tải và PPE.
Dù flap disc là nhám phủ chứ không phải đá mài liên kết, nhiều nhà máy áp dụng đồng thời B7.1 để nâng mức an toàn khi vận hành máy mài góc.
ISO 9001
Xác nhận hệ thống quản lý chất lượng tại cơ sở sản xuất, đảm bảo đồng nhất hạt PSG, vải nền, nhựa liên kết và cân bằng đĩa giữa các lô, giúp vết mài ổn định và dễ kiểm soát trong quy trình chuẩn hóa.
RoHS, REACH
Khẳng định kiểm soát các chất nguy hại trong nhựa liên kết, đế sợi thủy tinh và phụ gia, hỗ trợ tuân thủ EHS khi xuất sang thị trường EU hoặc khách hàng có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn hóa chất.
Khuyến nghị quản trị: ghi nhận lô, ngày mở bao, khu vực sử dụng để truy xuất khi cần và để chống lẫn đĩa cũ/mới trong dây chuyền.
— Ứng dụng —
Mài phá và san phẳng mối hàn, làm phẳng bề mặt sau hàn đính, chuẩn bị vát mép trước hàn.
Bo tròn cạnh, loại bavia sau cắt plasma/laser, làm sạch gỉ và lớp sơn cũ trên thép.
Pha trộn bề mặt để tạo nền đồng đều trước khi chuyển sang đĩa sợi/đĩa nỉ hoặc bước sơn phủ.
Gia công inox với rủi ro biến màu thấp nhờ cắt mát; cần kiểm soát áp lực và góc để tránh vệt rãnh sâu.
Bảo trì – sửa chữa MRO, kết cấu thép, đóng tàu, chế tạo cơ khí, lắp đặt công trình.
— Hướng dẫn sử dụng & Bảo trì —
Chọn đúng loại đĩa theo bề mặt: T27 cho phẳng, T29 cho cạnh/biên dạng; chọn grit theo lượng bóc và độ mịn đích.
Kiểm tra đĩa, vòng kẹp, chụp bảo vệ; chạy không tải vài giây để xác nhận cân bằng trước khi chạm phôi.
Giữ góc khuyến nghị và áp lực nhẹ–trung bình để hạt PSG tự cắt; di chuyển đều tay, không giữ lâu một điểm để tránh quá nhiệt và rãnh sâu.
Không vượt rpm tối đa in trên đĩa; khớp đúng đường kính đĩa với tốc độ máy; thay đĩa khi mòn đến bệ đế hoặc khi tốc độ cắt giảm rõ rệt.
Tránh mài nhôm mềm khi không có biện pháp chống bít tắc; cân nhắc sáp chống dính hoặc đĩa chuyên dùng cho kim loại màu nếu tải phôi lớn.
Bảo quản nơi khô mát, tránh ẩm; không đè vật nặng lên hộp đĩa; loại bỏ đĩa bị nứt, vỡ, bong cánh hoặc đã ngấm ẩm.
Trang bị PPE: kính/mặt nạ che, khẩu trang lọc bụi hô hấp, găng tay, bảo vệ thính giác; bố trí hướng tia lửa phù hợp, tránh khu vực dễ cháy.
Nhám xếp 3M 769F
Thông số chi tiết sản phẩm
Thương hiệu: 3M
Xuất xứ: Mỹ
Ứng dụng: Mài phá, san phẳng mối hàn, vát mép, bo tròn cạnh, pha trộn bề mặt trên thép carbon, inox, thép hợp kim, kim loại sơn phủ trong cơ khí chế tạo, kết cấu thép, đóng tàu, ô tô, bảo trì MRO
Tiêu chuẩn: FEPA P-grade; EN 13743; ANSI B7.1; ISO 9001; RoHS; REACH
Giá: Liên Hệ




