Đầu cáp Tplug 3M 36KV

Thông số chi tiết sản phẩm
Thương hiệu: 3M.
Xuất xứ: Mỹ.
Ứng dụng: Đầu nối tách rời dạng chữ T (T-plug) cho kết nối trung thế 36 kV giữa cáp một lõi và RMU, máy cắt, máy biến áp, thanh cái, bushings tủ, dùng trong nhà hoặc ngoài trời theo mã phù hợp.
Tiêu chuẩn: IEEE Std 386 600 A deadbreak; EN 50180; EN 50181 Interface C; IEC 60502-4; HD 629.1 S2; IEC 60502-2; IEC 61238-1; IEC 60060-1; ISO 9001; RoHS; REACH.

Giá: Liên Hệ

Mã: VP-3M-36KV Danh mục:

— Mô tả sản phẩm —
Đầu cáp T-plug 3M 36 kV là đầu nối cách điện tách rời dạng chữ T, fully-shielded và touch-safe, dùng để ghép cáp trung thế một lõi cách điện XLPE hoặc EPR với cổng bushing chuẩn của thiết bị. Thân cách điện bằng EPDM hoặc silicone đúc nguyên khối, bên ngoài là lớp bán dẫn che chắn nối đất, tích hợp lớp điều khiển điện trường tại rìa bán dẫn để san đều gradient điện trường quanh cổ cos. Cấu hình deadbreak 600/630 A cho phép đóng cắt ở trạng thái không mang tải và tách rời an toàn, đồng thời hỗ trợ mở rộng nhánh bằng tee-connector, lắp chống sét elbow, nắp bịt cách điện và đế đỗ.
Phân tích chuyên sâu: so với đầu thẳng co nhiệt/co nguội, T-plug biến giao diện cáp-thiết bị thành hệ kín, che chắn và hoán đổi chuẩn hóa theo bushing, giúp thao tác, cô lập, thử điện và bảo trì nhanh hơn mà không can thiệp sâu vào cáp. Lớp điều khiển điện trường tích hợp giảm tập trung điện trường tại mép cắt bán dẫn, hạn chế phóng điện cục bộ (PD) ở cấp 36 kV, đây là yếu tố chi phối tuổi thọ điện môi. Vật liệu silicone có tính kỵ ẩm và ổn định điện môi tốt trong môi trường có ngưng ẩm nhẹ; EPDM có mô đun cơ cao, chịu uốn gập lặp tốt; công thức vật liệu của 3M cân bằng giữa đàn hồi dài hạn, kháng hồ quang bề mặt và bền lão hóa. Thiết kế fully-shielded đảm bảo toàn bộ bề mặt ngoài ở thế nối đất, giảm nguy cơ phóng điện bề mặt và tạo vùng thao tác an toàn trong tủ kín.
— Đặc tính nổi bật —
Deadbreak 600/630 A cho 36 kV, phù hợp truyền tải dòng liên tục cao và chịu ngắn mạch theo cấp của chuẩn giao diện.
Fully-shielded và touch-safe, bề mặt bán dẫn nối đất giúp thao tác an toàn và giảm nhiễu điện trường trong tủ.
Điểm thử điện dung tích hợp trên nắp hỗ trợ kiểm tra có điện, gắn chỉ thị điện áp hoặc đầu dò trước khi thao tác.
Tương thích bushing theo IEEE Std 386 600 A và/hoặc EN 50180, EN 50181 Interface C, cho phép hoán đổi giữa thiết bị khác hãng khi cùng chuẩn.
Hỗ trợ cos ép đạt IEC 61238-1 Class A hoặc đầu nối cắt bulông range-taking, rút ngắn thời gian thi công và đảm bảo tiếp xúc điện ổn định.
Khả năng mở rộng linh hoạt với tee-connector, nắp bịt, chống sét elbow và đế đỗ, thuận tiện bố trí sơ đồ vòng RMU và cô lập sự cố theo điểm.
Bảo trì tối thiểu, bề mặt trơn kỵ ẩm, ít bám bụi, dễ vệ sinh khô và kiểm tra trực quan.
— Thông số kỹ thuật —
Điện áp áp dụng: 36 kV class, dùng cho cáp 18/30(36) kV theo IEC 60502-2.
Dòng định mức: 600/630 A liên tục theo cấu hình deadbreak, khả năng chịu dòng ngắn hạn theo mức quy định của chuẩn giao diện và mã sản phẩm cụ thể.
Cáp áp dụng: Cáp một lõi lõi đồng hoặc nhôm, cách điện XLPE hoặc EPR, vỏ PVC hoặc PE, có hoặc không có giáp; đường kính cách điện sau tuốt bán dẫn và đường kính áo cáp phải nằm trong dải size của bộ.
Giao diện cơ điện: IEEE Std 386 loại 600 A deadbreak và/hoặc EN 50180, EN 50181 Interface C; yêu cầu xác nhận loại bushing trên thiết bị để chọn insert tương ứng.
Vật liệu cách điện: EPDM hoặc silicone đúc nguyên khối, tích hợp lớp điều khiển điện trường ở vùng rìa bán dẫn, lớp bán dẫn ngoài che chắn nối đất.
Cos/đầu nối: Cos ép theo IEC 61238-1 hoặc đầu nối cắt bulông tương thích tiết diện cáp; lỗ bắt M12 đến M16 tùy thiết bị.
Phụ kiện kèm và tùy chọn: Mỡ bôi lắp chuyên dụng, vật tư làm sạch bề mặt cáp, nắp bịt cách điện, tee-connector, chống sét elbow, đế đỗ, dây bện nối đất và kẹp che chắn.
Điều kiện môi trường: Trong nhà hoặc ngoài trời theo mã phù hợp; yêu cầu đấu tiếp địa chắc chắn cho lớp che chắn để bảo đảm chức năng shield.
Thử nghiệm điển hình: Chịu điện áp AC tần số công nghiệp, xung sét khi áp dụng, đo PD dưới ngưỡng quy định, chu kỳ nhiệt-điện, kín nước và thử cơ theo tiêu chuẩn phụ kiện trung thế.
Ghi chú chọn cỡ: Đường kính cách điện sau tuốt bán dẫn là tham số quyết định, tiếp theo là đường kính áo cáp và loại bushing; bắt buộc đo thực tế và đối chiếu bảng size 3M trước khi chốt mã.
— Ứng dụng —
Kết nối cáp trung thế vào RMU, máy cắt, máy biến áp phân phối và thanh cái tủ theo sơ đồ vòng hoặc tia.
Tạo điểm tách rời để cô lập sự cố, thử điện, lắp chống sét elbow hoặc mở rộng nhánh bằng tee-connector.
Thay thế đầu thẳng trong không gian tủ hạn chế chiều sâu, yêu cầu bán kính uốn nhỏ và thao tác tháo lắp linh hoạt.
— Tiêu chuẩn kỹ thuật —
IEEE Std 386 600 A deadbreak quy định giao diện, khả năng chịu điện áp, dòng và thử nghiệm chức năng cho đầu nối tách rời, đảm bảo hoán đổi giữa các nhà sản xuất khi cùng chuẩn. Ý nghĩa áp dụng: xác định đúng lớp 600/630 A và kiểu deadbreak để ghép chuẩn với bushing và đạt mức chịu điện tương ứng.
EN 50180 và EN 50181 định nghĩa kích thước và loại bushing của thiết bị trung thế, trong đó Interface C dùng phổ biến cho 630 A. Ý nghĩa áp dụng: bắt buộc xác nhận loại bushing của RMU hoặc MBA để chọn đúng insert và T-plug, tránh sai khác cơ khí.
IEC 60502-4 và HD 629.1 S2 đưa ra các phép thử kiểu cho phụ kiện đến 36 kV, gồm AC withstand, PD, xung sét khi áp dụng, chu kỳ nhiệt-điện và kín nước. Ý nghĩa áp dụng: đảm bảo T-plug duy trì cách điện và độ kín trong vận hành dài hạn.
IEC 60502-2 quy định yêu cầu cáp 18/30(36) kV, là cơ sở tương thích cơ điện giữa phụ kiện và cáp. Ý nghĩa áp dụng: DOI và áo cáp phải nằm trong dải size của T-plug để lực ép và kiểm soát điện trường đạt tối ưu.
IEC 61238-1 quy định tính năng cos/đầu nối về tăng nhiệt và bền cơ. Ý nghĩa áp dụng: sử dụng cos đạt chuẩn giúp cổ cos không trở thành điểm nóng, tránh lão hóa cục bộ lớp cách điện T-plug.
IEC 60060-1 và phép đo PD liên quan cung cấp phương pháp thử điện môi cao áp và ngưỡng PD. Ý nghĩa áp dụng: xác nhận lắp đặt đạt PD thấp tại vùng rìa bán dẫn và cổ cos, nâng cao tuổi thọ điện môi.
Kết luận áp dụng tiêu chuẩn: với T-plug 36 kV 600/630 A, ba yếu tố phải đồng bộ gồm chuẩn giao diện bushing, dải kích thước đường kính cách điện và áo cáp của tuyến cáp thực tế, cùng cos/đầu nối đạt IEC 61238-1; việc có báo cáo thử kiểu theo IEC 60502-4 hoặc HD 629.1 S2 là điều kiện tiên quyết để bảo đảm độ tin cậy.
— Hướng dẫn sử dụng & Bảo trì —
Đo đường kính cách điện sau tuốt bán dẫn và đường kính áo cáp, xác nhận trong dải size của bộ 3M và đúng chuẩn bushing của thiết bị.
Tuốt cáp bằng dụng cụ chuyên dụng, bo mép lớp bán dẫn, làm nhẵn và vệ sinh sạch bề mặt bằng dung dịch khuyến nghị, không để xước cách điện.
Ép cos đúng khuôn hoặc lắp đầu nối cắt bulông theo mô men chỉ định, bo mép cổ cos để giảm tập trung điện trường, lau sạch và bôi lớp mỡ lắp chuyên dụng.
Lắp T-plug vào cos, ghép với bushing và insert đúng chuẩn, siết chặt theo lực quy định, đấu dây bện che chắn xuống điểm tiếp địa đáng tin cậy của tủ.
Bố trí tee, nắp bịt hoặc chống sét elbow theo sơ đồ, giữ khoảng cách pha và khoảng cách tới đất theo bản vẽ lắp đặt.
Kiểm tra trực quan bề mặt phẳng, không hở mép, không xoắn vặn; thử tại điểm thử điện dung trước khi thao tác điện; đo cách điện hoặc PD theo quy trình nội bộ khi có trang bị.
Trong vận hành vệ sinh bụi khô định kỳ, kiểm tra dấu hiệu nứt, đổi màu, lỏng liên kết cơ; đo cách điện định kỳ và thay mới khi bề mặt hư hại hoặc có dấu hiệu quá nhiệt ở cổ cos và vùng tiếp xúc.

Yêu cầu khác từ bạn









    Gọi điện thoại
    096.445.9095
    Chat Zalo