— Mô tả sản phẩm —
Băng keo 2 mặt 3M™ 56415 là double coated tissue dùng keo acrylic đa dụng hai mặt trên carrier tissue trong mờ, lót bằng liner kraft phủ poly 58# (PCK). So với 56412, 56415 dày hơn ~0,15 mm, cho khả năng lấp nhám/khe hở bề mặt tốt hơn nhưng vẫn giữ hồ sơ mỏng để dán overlay, nameplate, membrane switch. Công thức keo được tối ưu cho tack rất cao, bám tốt trên nền khó bám (LSE) như PP/PE/TPO đồng thời bám bền trên HSE (kim loại sơn, PC/PET/PMMA), phát huy cả khi dán ở nhiệt thấp. Carrier tissue giúp ổn định kích thước – dễ die-cut/kiss-cut, mép dán sạch và có thể rework sớm khi cần chỉnh.
— Đặc tính nổi bật —
High tack tức thì – tăng bám theo thời gian: bám chắc ngay khi chạm; lực dán tiếp tục tăng sau 24–72 giờ hoặc khi gia nhiệt nhẹ.
Tối ưu cho nền LSE & nhiệt thấp: bám hiệu quả trên PP/PE/TPO và nền phủ powder coat khó ướt keo; Tg thấp hỗ trợ dán khi nhiệt môi trường thấp.
Dày ~0,15 mm – lấp nhám tốt: wet-out tốt hơn trên bề mặt nhám nhẹ/tem dập sần, giảm “telegraphing” lên overlay mỏng.
Carrier tissue ổn định – dễ gia công: không chảy keo, kiss-cut/rotary die sắc mép; thao tác roll-to-roll ổn định.
Conformable – reworkable: ôm theo cong/nhám nhẹ; có thể bóc chỉnh sớm với rủi ro tách lớp thấp hơn so với tissue thông thường.
Shear cao – bền môi trường thiết bị: giữ mép dưới tải cắt lâu, bền ẩm/nhiệt/UV ở mức công nghiệp.
— Thông số kỹ thuật —
(Giá trị điển hình để tham chiếu; nên kiểm chứng trên nền & quy trình của bạn.)
Cấu trúc: Keo acrylic hai mặt + tissue carrier trong mờ + liner 58# PCK.
Độ dày tổng (ASTM D3652): ≈ 0,15 mm (dày hơn 56412 ~0,12 mm).
Độ dày carrier: ≈ 0,03–0,04 mm.
Độ dày liner: ≈ 0,13–0,14 mm.
Peel 180° (ASTM D3330, xu hướng điển hình): cao ngay sau ép, tăng đáng kể sau 24–72 h; duy trì bám tốt trên SS/nhôm/PC/PET; trên PP (LSE) đạt mức peel cao ổn định khi bề mặt được xử lý sạch/primer phù hợp.
Peel 90°: xu hướng tương tự 180°, tăng theo dwell; nhiệt hỗ trợ nhẹ giúp wet-out tốt hơn.
Static shear (ASTM D3654): cao ở 23 °C, ổn định đến nhiệt làm việc điển hình; khuyến nghị thiết kế tải theo cắt (shear) để tận dụng ưu thế.
T-Peel (ASTM D1876): liên kết mạnh với foam EPDM/PU/XLPE mịn, thường đứt nền/foam picking khi bám tối ưu.
Chịu nhiệt: dài hạn đến ~70 °C (tải cắt trung bình); ngắn hạn đến ~120 °C (tải thấp).
Tg (tham chiếu): ≈ −45 °C → hỗ trợ bonding nhiệt thấp.
Màu sắc: Keo trong mờ; tissue trong mờ; liner trắng/kraft tùy quy cách.
Quy cách: Cuộn/phôi die-cut; tương thích kiss-cut/rotary/plotter/laser.
— Ứng dụng —
Nameplate/overlay/membrane switch: dán PC/PET/PMMA lên thép không gỉ/nhôm/kim loại sơn với mép dán mảnh, sạch.
Lót dính cho gioăng/foam mịn, cán – ghép lớp khi cần lấp nhám tốt hơn dòng 0,12 mm.
Dán trên PP/PE/TPO (LSE) trong POS, đồ gia dụng, linh kiện nhựa; thi công nhiệt thấp.
Splicing film/giấy mịn tốc độ vừa–cao.
— Tiêu chuẩn kỹ thuật —
ASTM D3330 (Peel 180°/90°): đo lực bóc – phản ánh tack & wet-out; 56415 thể hiện peel cao ngay sau dán, tăng theo thời gian/nhiệt, phù hợp yêu cầu bám lâu dài.
ASTM D3652 (Độ dày): kiểm soát độ dày tổng & carrier để đảm bảo ổn định die-cut/kiss-cut và hạn chế telegraphing trên overlay mỏng.
ASTM D3654 (Static shear): xác nhận giữ mối dán theo thời gian dưới tải cắt; là chỉ tiêu then chốt cho panel/nhãn bị nén/xếp chồng.
ASTM D1876 (T-Peel): đánh giá bóc kiểu T giữa vật liệu khác nhau; 56415 tối ưu khi dán foam/gasket cần độ dẻo – gap fill.
ASTM D1000 & ISO 29862: khung phương pháp chung cho PSA (độ dày/peel/shear/giãn dài) giúp dữ liệu liên chuẩn giữa lô & giữa nhà cung cấp.
PSTC 101/133: phép thử peel/shear tương đương dùng trong QA nội bộ.
UL 969 (hệ nhãn): có thể đáp ứng khi 56415 là lớp dán trong cấu trúc nhãn phù hợp.
ISO 9001 – RoHS – REACH: đảm bảo ổn định lô-đến-lô và tuân thủ hóa chất.
— Hướng dẫn sử dụng & Bảo trì —
Chọn độ dày đúng bề mặt: bề mặt phẳng/láng – nhám nhẹ → 56415 (~0,15 mm); bề mặt nhám hơn/tem dập sần sâu → cân nhắc loại dày hơn hoặc foam acrylic.
Chuẩn bị bề mặt: khô – sạch – khử dầu/bụi (IPA:nước 50:50); với powder coat bóng khó ướt keo → đánh mờ rất nhẹ/primer theo quy trình an toàn.
Thi công & ép lực: dán ở ≥ +15–20 °C (lý tưởng 21–38 °C); ép lực mạnh & đều (~100–150 kPa) bằng con lăn/burnisher; không kéo căng vật liệu.
Dwell & gia nhiệt: đạt 50–70% lực dán ngay; ≥ 90% sau 24 h ở 23 °C; có thể gia nhiệt nhẹ 40–60 °C/1–2 h để rút ngắn thời gian xử lý.
Thiết kế mối dán: ưu tiên tải cắt song song mặt dán, tránh tải bóc trực tiếp; bo tròn góc (R ≥ 1–2 mm), không để mép hở gió.
Nền LSE rất khó (PP/PE/TPO chưa xử lý): cân nhắc xử lý corona/primer/adhesion promoter hoặc chuyển sang dòng 300LSE chuyên dụng.
Bảo quản: 16–27 °C, RH 40–60%, tránh nắng/nhiệt; bao gói kín, dùng FIFO; hạn dùng tham chiếu ~24 tháng trong điều kiện lưu kho chuẩn.
Băng keo 2 mặt 3M 56415
Thông số chi tiết sản phẩm
Thương hiệu: 3M
Xuất xứ: Mỹ
Ứng dụng: Dán nameplate/overlay – nhãn kỹ thuật, cán–ghép lớp/đệm dính cho die-cut, dán PC/PET/PMMA lên kim loại & nhựa HSE, dán PP/PE/TPO (LSE) kể cả ở nhiệt thấp, splicing film/giấy mịn
Tiêu chuẩn: ASTM D3330, ASTM D3652, ASTM D3654, ASTM D1876, ASTM D1000, ISO 29862, PSTC 101, PSTC 133, UL 969 (hệ nhãn), ISO 9001, RoHS, REACH
Giá: Liên Hệ


