Bộ 3 đầu cáp đơn Elbow 3M dùng cho cáp 50mm2

Thông số chi tiết sản phẩm
Thương hiệu: 3M.
Xuất xứ: Mỹ.
Ứng dụng: Kết nối cáp trung thế một lõi 50 mm² vào RMU, máy cắt, MBA và tủ khí cụ bằng đầu nối kiểu elbow, dùng cho lắp mới hoặc cải tạo vòng lưới, đấu loop/tee, vận hành an toàn trong không gian kín hoặc hố cáp.
Tiêu chuẩn: IEC 60502-4; IEC 61442; IEEE Std 386; HD 629.1 S2; EN 50180/EN 50181; IEC 61238-1; RoHS; REACH.

Giá: Liên Hệ

Mã: VP-3M-Elbow50 Danh mục:

— Mô tả sản phẩm —
Bộ 3 đầu cáp đơn Elbow 3M dùng cho cáp 50 mm² là bộ phụ kiện gồm ba đầu elbow cách điện đúc đàn hồi và các vật tư kèm để kết nối từng pha cáp trung thế một lõi vào bushings thiết bị điện.
Elbow là đầu nối kiểu “separable” với thân cao su kỹ thuật có lớp bán dẫn che chắn toàn phần, cho bề mặt “dead-front” an toàn chạm, đồng thời tích hợp vùng điều khiển điện trường quanh mép bán dẫn cáp nhằm triệt đỉnh ứng suất điện.
Tùy cấu hình, elbow có phiên bản thao tác có tải 200 A (loadbreak) tương thích bushing 200 A theo IEEE 386, hoặc phiên bản dòng lớn 400–630 A kiểu deadbreak tương thích giao diện type C theo EN 50181 cho máy cắt, RMU và MBA kín dầu.
Bộ thường kèm cos cáp dạng nén hoặc cos bulông cắt chốt phù hợp lõi đồng hoặc nhôm 50 mm², mỡ/khăn làm sạch, mastic điền đầy, dây nối đất cho lớp bán dẫn bên ngoài và hướng dẫn lắp đặt.
Một số phiên bản có điểm thử điện áp dạng tụ (capacitive test point) để kiểm tra có/không điện và hỗ trợ nối thiết bị chỉ thị điện áp mà không phải tháo mối nối.
— Đặc tính nổi bật —
An toàn “dead-front” nhờ lớp bán dẫn bao kín thân elbow, cho phép chạm tay vào bề mặt khi đã nối đất lớp che chắn đúng cách, giảm rủi ro hồ quang bề mặt trong tủ hẹp.
Ổn định điện trường nhờ vật liệu điều khiển trường tích hợp ở vùng chuyển tiếp bán dẫn, giảm khả năng phóng điện cục bộ tại mép cách điện và nâng cao tuổi thọ điểm kết cuối.
Kín ẩm và chịu môi trường tốt với hệ vật liệu EPDM/silicone chất lượng cao, khả năng hoạt động trong môi trường hố cáp ẩm hoặc ngập tạm thời khi dùng đúng cấp bảo vệ của dòng sản phẩm.
Thi công lặp lại và nhanh chóng do cấu trúc đồng nhất, ít bước gia nhiệt, nhiều phiên bản chỉ cần bôi trơn đẩy khớp và siết mô-men đúng quy định, phù hợp làm việc trong tủ chật.
Tương thích rộng với cáp XLPE/EPR một lõi 50 mm², lõi đồng hoặc nhôm, màn chắn đồng sợi hoặc đồng băng, vỏ PVC hoặc PE, giảm rủi ro sai khác vật liệu tại công trường.
Khả năng thao tác có tải đối với phiên bản 200 A loadbreak cho phép đóng cắt tải định mức bằng sào thao tác và phụ kiện loadbreak theo hướng dẫn, còn phiên bản deadbreak 400–630 A cho tổn hao thấp và chịu dòng liên tục lớn trong vận hành.
— Thông số kỹ thuật —
Điện áp áp dụng: Thông dụng 12/20(24) kV cho lưới trung thế, có phiên bản 18/30(36) kV tùy dòng sản phẩm và giao diện bushing.
Dòng định mức: 200 A đối với loadbreak theo IEEE 386 hoặc 400–630 A đối với deadbreak theo EN 50181, lựa chọn theo dòng tải mạch và giao diện thiết bị.
Cáp phù hợp: Cáp một lõi 50 mm² XLPE/EPR, lõi đồng hoặc nhôm, màn chắn đồng sợi hoặc băng, vỏ PVC/PE; chiều dài tuốt bán dẫn và cách điện theo thước đo của bộ elbow.
Giao diện bushing: 200 A loadbreak theo IEEE 386 dùng bushing insert 200 A, có chốt thao tác và que hồ quang khi đóng cắt tải; 400–630 A deadbreak theo EN 50181 type C dùng plug/insert tương ứng và chốt khóa cơ.
Cos cáp: Cos nén đạt IEC 61238-1 hoặc cos bulông cắt chốt, vật liệu đồng thiếc cho lõi Cu hoặc lưỡng kim Al–Cu cho lõi Al, bề mặt cổ cos được bo tròn để giảm tập trung điện trường.
Che chắn và nối đất: Lớp bán dẫn ngoài của elbow và màn chắn cáp được nối đất bằng dây tiếp địa đi kèm, yêu cầu đấu nối chắc chắn đến hệ thống đất của tủ hoặc máng cáp.
Điều kiện môi trường: Lắp trong nhà hoặc hố cáp, chịu ẩm và bụi ở mức công nghiệp; với lắp ngoài trời cần phiên bản thích hợp hoặc hộp bảo vệ theo hướng dẫn.
Tùy chọn tính năng: Điểm thử điện áp dạng tụ để kiểm tra có/không điện, phụ kiện tee/straight cho đấu nhánh, nắp bịt cách điện và phụ kiện tháo lắp nhanh.
Phân tích bổ sung
Chọn loadbreak 200 A khi cần thao tác đóng cắt bằng sào tại vị trí elbow và dòng liên tục không vượt 200 A, phù hợp RMU vòng lưới phân phối.
Chọn deadbreak 400–630 A khi ưu tiên tổn hao thấp, nhiệt thấp và dòng lớn cho xuất tuyến chính hoặc MBA công suất cao, thao tác đóng cắt thực hiện ở thiết bị đóng cắt chứ không ở elbow.
Cáp 50 mm² thường nằm trong dải tối ưu của cả 200 A và 400–630 A, việc lựa chọn phụ thuộc chuẩn bushing của thiết bị và yêu cầu vận hành, do đó cần đối chiếu nhãn bushing và bản vẽ tủ trước khi chốt mã.
— Tiêu chuẩn kỹ thuật —
IEC 60502-4 quy định yêu cầu và thử nghiệm điển hình cho phụ kiện cáp đến 30 kV, bao gồm kết cuối và đầu nối kiểu separable cho cáp cách điện XLPE/EPR, là cơ sở đảm bảo phối hợp cách điện, chiều dài phủ và hiệu năng điện trong điều kiện vận hành.
IEC 61442 mô tả phương pháp thử cho phụ kiện cáp đến 30 kV như thử chịu điện áp xoay chiều, xung sét, chu kỳ nhiệt, kín ẩm và các thử cơ, giúp đánh giá bộ elbow theo từng hạng mục chuẩn hóa.
IEEE Std 386 là tiêu chuẩn giao diện và thử nghiệm cho hệ đầu nối separable 200 A, quy định kích thước bushing/insert, khả năng thao tác có tải, dòng sự cố khi đóng vào sự cố và yêu cầu thử hồ quang nội bộ, đảm bảo elbow loadbreak tương thích chéo và thao tác an toàn.
HD 629.1 S2 là tiêu chuẩn hài hòa châu Âu cho phụ kiện cáp đến 36 kV, bao gồm các cấu hình separable indoor/outdoor, đưa ra yêu cầu về khoảng cách rò, chịu bẩn bề mặt và thử điển hình để chấp nhận kiểu.
EN 50180 và EN 50181 quy định kích thước và giao diện bushing plug-in cho dòng 250–1250 A, xác định các “Interface” như type C dùng cho 630 A, đảm bảo elbow deadbreak khớp chính xác với bushing thiết bị.
IEC 61238-1 áp dụng cho đầu nối và cos cáp, yêu cầu thử tăng nhiệt, điện trở tiếp xúc và cơ bền sau chu kỳ nhiệt, là căn cứ chọn cos nén hoặc cos bulông cắt chốt cho lõi 50 mm².
RoHS và REACH đảm bảo vật liệu cao su kỹ thuật, mực in, phụ gia và kim loại không chứa chất bị hạn chế vượt ngưỡng, hỗ trợ tuân thủ môi trường và hồ sơ chuỗi cung ứng.
Hướng dẫn đọc – đối chiếu thực địa gồm xác nhận điện áp danh định của bộ, loại giao diện bushing trên thiết bị (IEEE 386 200 A hay EN 50181 type C 630 A), dải cỡ 50 mm² của cos đi kèm, chiều dài tuốt bán dẫn/cách điện theo thước đo, và biên bản thử kiểu/kiểm tra xuất xưởng của lô hàng.
— Ứng dụng —
Đấu nối ba pha cáp 50 mm² vào RMU, máy cắt, MBA, tụ bù trung thế và tủ phân phối trong nhà hoặc hố cáp, nơi cần đầu nối separable an toàn.
Tổ chức loop feed, nhánh tee, hoặc chuyển đổi cấu hình lưới mà không phải tháo cáp khỏi tủ, hỗ trợ cô lập sự cố và bảo trì nhanh.
Nâng cấp thay elbow cũ, chuyển đổi từ đầu kết cuối hở sang dead-front để tăng mức an toàn cho tủ chật và khu vực có rủi ro hồ quang.
— Hướng dẫn sử dụng & Bảo trì —
Kiểm tra chuẩn giao diện bushing trên thiết bị và chọn đúng phiên bản elbow loadbreak 200 A hoặc deadbreak 400–630 A tương ứng trước khi thi công.
Chuẩn bị cáp theo thước đo: cắt, tuốt vỏ, bóc bán dẫn và vê tròn mép cách điện đúng chiều dài quy định, làm sạch bề mặt bằng khăn và dung dịch đi kèm.
Lắp cos nén hoặc cos bulông cắt chốt đúng mã, ép hoặc siết theo mô-men/đầu cắt quy định, bo tròn cổ cos và bôi trơn bề mặt theo hướng dẫn.
Lắp elbow lên cos và bushing, với loadbreak 200 A dùng sào thao tác và que hồ quang theo quy trình để đóng/cắt dưới tải, với deadbreak 400–630 A lắp ở trạng thái không điện và khóa cơ theo yêu cầu.
Nối đất lớp bán dẫn ngoài của elbow và màn chắn cáp vào hệ thống đất tủ một cách chắc chắn, kiểm tra điện trở nối đất và độ liên tục của mạch chắn.
Kiểm tra sau lắp gồm quan sát vạch định vị, đo cách điện, thử chỉ thị điện áp tại điểm test nếu có, kiểm tra khe hở, bán kính uốn và cố định cơ học cáp.
Bảo trì định kỳ làm sạch bụi ẩm, kiểm tra dấu hiệu tracking, rạn nứt, lỏng cos hoặc dây nối đất, xử lý thay mới khi phát hiện hư hại hoặc sau sự cố nhiệt điện để đảm bảo độ tin cậy vận hành.

Yêu cầu khác từ bạn









    Gọi điện thoại
    096.445.9095
    Chat Zalo