Đầu cáp Elbow 3M 400A / 36kV – 4/300

Thông số chi tiết sản phẩm
Thương hiệu: 3M.
Xuất xứ: Mỹ.
Ứng dụng: Kết nối cáp trung thế 18/30(36) kV một lõi vào bushing thiết bị trong tủ RMU, tủ hợp bộ, máy biến áp và thiết bị đóng cắt, phù hợp cải tạo và lắp mới trong nhà hoặc vị trí che chắn.
Tiêu chuẩn: IEC 60502-4; IEC 61442; EN 50180/EN 50181; IEC 61238-1; IEC 60270; IEC 60529; ISO 9001; RoHS; REACH.

Giá: Liên Hệ

Mã: VP-3M-400A Danh mục:

— Mô tả sản phẩm —
Đầu cáp Elbow 3M 400A/36 kV – 4/300 là đầu nối phân ly trung thế dạng T-body, dùng cho cáp 1 lõi XLPE hoặc EPR, lõi đồng hoặc nhôm, lắp trên bushing chuẩn IEC của thiết bị.
Thân Elbow bằng vật liệu đàn hồi cách điện hiệu suất cao, mặt ngoài có lớp bán dẫn liên tục cho phép nối đất vỏ ngoài nhằm tạo bề mặt đẳng thế, tăng an toàn chạm chạm khi thao tác trong ngăn cáp.
Khối điều khiển điện trường tích hợp ở vùng cắt màn chắn giúp phân bố điện trường êm, hạn chế đỉnh ứng suất tại mép bán dẫn và giảm nguy cơ phát sinh phóng điện cục bộ trong vận hành.
Ký hiệu 400A thể hiện dòng danh định liên tục của tổ hợp Elbow–bushing theo giao diện chuẩn, còn 36 kV là cấp điện áp Um của hệ thống tương ứng với cáp 18/30(36) kV.
Mã “4/300” thể hiện dải tiết diện dẫn có thể áp dụng khi kết hợp đúng cosse và dải đường kính cách điện phù hợp, phục vụ “range-taking” rộng để dùng chung một platform vật tư trên nhiều tuyến cáp.
Tùy cấu hình, đầu Elbow có thể kèm điểm thử điện dung để kiểm tra có điện và phục vụ chẩn đoán nhanh, đồng thời có nắp che bụi và phụ kiện nối đất màn che đi kèm.
— Đặc tính nổi bật —
Kết nối phân ly (separable) cho phép tháo lắp nhanh từng pha mà không cắt cáp, thuận tiện cách ly, thử nghiệm và bảo trì trong tủ kín.
Bề mặt bán dẫn ngoài được tiếp địa giúp hạn chế điện áp chạm và cải thiện hành vi chống rò bề mặt trong môi trường ẩm trong nhà.
Khối điều khiển điện trường tích hợp sẵn giúp rút gọn thao tác quấn băng thủ công, bảo đảm chất lượng lặp lại giữa các đội thi công và giảm thời gian dừng thiết bị.
Vật liệu đàn hồi có lực ép vòng ổn định bù co ngót theo thời gian và nhiệt độ, hạn chế khe hở vi mô tại vùng chuyển tiếp cosse–cách điện cáp, từ đó giảm xâm nhập ẩm và rủi ro PD.
Hình học thân T-body giúp tối ưu không gian hẹp của ngăn cáp, bán kính uốn có thể nhỏ hơn đầu cáp thẳng, linh hoạt bố trí tuyến cáp và chiều sâu tủ.
Tương thích nhiều kiểu màn chắn cáp (băng đồng, dây đồng xoắn, lá đồng) nhờ bộ phụ kiện điền đầy và nối đất màn che chuyên dụng.
— Thông số kỹ thuật —
Điện áp áp dụng: Uo/U(Um) = 18/30(36) kV, tần số 50/60 Hz, cấu hình lắp trong nhà hoặc vị trí che chắn theo thiết kế tủ.
Dòng điện danh định: 400 A liên tục theo giao diện chuẩn tương ứng, khả năng chịu dòng ngắn hạn và xung sự cố theo công bố của mã bộ cụ thể.
Giao diện bushing: Theo EN 50180/EN 50181, thông dụng là Interface B cho cấp 400 A, cần đối chiếu kiểu bushing thực tế của thiết bị trước khi chọn mã.
Dải cáp áp dụng: 1 lõi XLPE/EPR, lõi Cu hoặc Al, dải đường kính cách điện và tiết diện được “range-taking” theo mã, tương thích dải tiết diện danh định tham chiếu 4/300 khi phối hợp đúng cosse.
Cosse và mối nối: Dùng cosse ép thủy lực hoặc cosse bu-lông cắt đạt IEC 61238-1, vai cosse được vát và điền đầy chuyển tiếp theo hướng dẫn để triệt góc sắc.
Điểm thử: Tùy phiên bản có cổng thử điện dung kèm nắp che, hỗ trợ kiểm tra có điện và lấy tín hiệu giám sát.
Niêm kín và bảo vệ: Thân Elbow niêm kín với cách điện cáp, khi lắp trong tủ đạt mức bảo vệ môi trường theo thiết kế IP của ngăn cáp.
Phụ kiện đi kèm điển hình: Thân Elbow, cosse phù hợp vật liệu và tiết diện lõi, bu-lông/stud liên kết với bushing, mỡ điện, băng điền đầy, dây tiếp địa màn che, nắp che điểm thử, hướng dẫn lắp đặt.
— Tiêu chuẩn kỹ thuật —
IEC 60502-4 quy định yêu cầu thiết kế và thử nghiệm kiểu cho phụ kiện cáp có cách điện đùn đến Um = 36 kV, bao gồm chịu điện áp xoay chiều ở 1,73×U0, chu kỳ nhiệt–điện, độ kín và các kiểm tra cơ khí, là cơ sở chứng nhận cho đầu nối Elbow.
IEC 61442 quy định phương pháp và trình tự thử thống nhất cho phụ kiện cáp, đảm bảo khả năng so sánh kết quả giữa các nhà sản xuất và xác nhận độ tin cậy dài hạn của tổ hợp Elbow–cáp–bushing.
EN 50180/EN 50181 quy định kích thước và giao diện bushing của thiết bị, đảm bảo tương thích cơ–điện giữa Elbow và thiết bị tiếp nhận theo các Interface tiêu chuẩn.
IEC 61238-1 áp dụng cho đầu nối dẫn điện, yêu cầu điện trở mối nối và độ tăng nhiệt trong giới hạn ở dòng định mức và dòng sự cố, bảo đảm tổn hao thấp và tuổi thọ cao cho mối nối cosse.
IEC 60270 quy định phép đo phóng điện cục bộ, thường được áp dụng giới hạn PD thấp trong thử nghiệm kiểu và xác nhận, là chỉ dấu chất lượng vùng điều khiển điện trường và bề mặt cách điện sau lắp đặt.
IEC 60529 mô tả cấp bảo vệ IP, trong ứng dụng trong nhà cấp bảo vệ tổng thể phụ thuộc vỏ tủ và nắp che ngăn cáp, trong khi thân Elbow tự thân bảo đảm niêm kín tại vùng tiếp giáp với cách điện cáp.
Các ràng buộc về quản lý chất lượng và vật liệu tuân thủ ISO 9001, RoHS và REACH cho chuỗi cung ứng và tính nhất quán giữa các lô sản xuất.
— Ứng dụng —
Kết cuối và đấu nối ba pha cáp 1 lõi trung thế 18/30(36) kV vào bushing của tủ RMU, tủ hợp bộ và MBA trong nhà.
Cô lập nhanh từng pha để kiểm tra và bảo trì nhờ cấu trúc separable, giảm thời gian dừng thiết bị.
Nâng cấp, thay thế đầu nối cũ nhằm giảm PD, cải thiện an toàn chạm chạm và tối ưu hoá bố trí trong ngăn cáp hẹp.
Tích hợp trong các hệ thống công nghiệp, tòa nhà, cơ sở hạ tầng đòi hỏi độ tin cậy cao và lịch bảo trì định kỳ.
— Hướng dẫn sử dụng và Bảo trì —
Khảo sát thiết bị và cáp trước khi chọn mã, xác nhận cấp điện áp, giao diện bushing, dòng danh định, vật liệu và tiết diện lõi, đường kính cách điện thực đo và kiểu màn chắn.
Cắt và tuốt cáp theo kích thước trong hướng dẫn, loại bỏ lớp bán dẫn sạch mà không rạch xước vào cách điện, bo tròn mép cách điện để giảm tập trung điện trường.
Ép cosse đúng lòng khuôn và lực ép, vát vai cosse, điền đầy vùng chuyển tiếp bằng băng hoặc mastic chuyên dụng theo chỉ dẫn để loại bỏ khe rỗng.
Lắp thân Elbow đến vạch dừng, liên kết với bushing bằng bu-lông/stud đúng mô-men, gắn dây tiếp địa cho màn che bán dẫn ngoài và nắp che điểm thử nếu có.
Cố định cáp để không truyền lực cơ vào đầu nối, bố trí khoảng cách pha–đất theo yêu cầu cấp 36 kV trong ngăn cáp và kiểm soát bán kính uốn tối thiểu của tuyến cáp.
Thử nghiệm sau lắp đặt bằng đo cách điện megohm, kiểm tra qua điểm thử điện dung khi có, và thực hiện thử VLF/AC theo quy trình chấp thuận để đánh giá tổng thể chất lượng kết cuối.
Trong vận hành, kiểm tra định kỳ dấu hiệu bẩn ẩm, vệt rò, nóng cục bộ tại mối nối và độ chặt cơ khí, vệ sinh khô bề mặt và siết lại kẹp giữ theo kế hoạch bảo trì.

Yêu cầu khác từ bạn









    Gọi điện thoại
    096.445.9095
    Chat Zalo